vòng đua

vòng đua

Hai vận động viên đang chạy trên vòng đua màu đỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường chạy hoặc đường đi được thiết lập cho các cuộc thi đấu thể thao: "vòng đua" chỉ một đường đua được thiết kế hình dạng khép kín (thường hình tròn hoặc bầu dục), dùng cho các môn thể thao như đua xe đạp, đua xe máy, đua ngựa, hoặc chạy điền kinh.
    • Mỗi lần hoàn thành một chu trình trên đường đua đó: Trong các cuộc đua, "vòng đua" cũng dùng để chỉ một lần hoàn thành một chu trình từ điểm xuất phát đến điểm kết thúc trên đường đua.
dụ sử dụng
  • Đường chạy thiết lập cho cuộc thi:

    • Vòng đua được thiết kế với nhiều khúc cua nguy hiểm. (Đường đua nhiều chỗ ngoặt khó khăn.)
    • Các tay đua phải vượt qua vòng đua dài 5 km. (Các vận động viên phải hoàn thành đường đua xa 5 km.)
  • Mỗi lần hoàn thành một chu trình:

    • Anh ấy đã hoàn thành vòng đua thứ ba với tốc độ cao. (Anh ấy kết thúc lần chạy thứ ba trên đường đua một cách nhanh chóng.)
    • Cuộc đua gồm 20 vòng đua. (Cuộc thi 20 lần chạy trên đường đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vòng đua ngoài trời": đường đua được xây dựngkhông gian mở, thường điều kiện thời tiết tác động.

    • Vòng đua ngoài trời dễ bị ảnh hưởng bởi mưa gió. (Đường đua ngoài trời bị tác động bởi thời tiết.)
  • "vòng đua trong nhà": đường đua được xây dựng trong khu vực mái che, kiểm soát được môi trường.

    • Vòng đua trong nhà giúp các tay đua thi đấu ổn định hơn. (Đường đua trong nhà tạo điều kiện thi đấu ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Đường đua (danh từ): đường đi dành cho các cuộc thi đua, đồng nghĩa với "vòng đua" trong một số ngữ cảnh.

    • Đường đua này rất trơn trượt. (Con đường dành cho đua xe này rất trơn.)
  • Cuộc đua (danh từ): sự kiện thi đấu nhiều người tham gia.

    • Cuộc đua sẽ bắt đầu lúc 9 giờ. (Sự kiện đua xe bắt đầu lúc 9 giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Đường chạy: con đường được thiết kế để chạy trong thể thao.
  • Vòng chạy: một lần hoàn thành đường chạy (thường dùng trong điền kinh).
  • Piste (từ mượn tiếng Pháp): đường đua, thường dùng trong thể thao mùa đông hoặc đua xe.
Thành ngữ liên quan
  • Chạy hết vòng đua: hoàn thành toàn bộ cuộc đua một cách xuất sắc.
    • Anh ấy chạy hết vòng đua không phạm lỗi. (Anh ấy hoàn thành toàn bộ đường đua không mắc sai sót.)